no go
/'nou'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát: "no go" chỉ một tình huống hoặc kế hoạch không thể tiến hành được, đã bị hủy bỏ hoặc không khả thi.
- Sự thất bại, sự không thành công: "no go" cũng có thể chỉ một việc không thể thực hiện được hoặc một nỗ lực đã thất bại.
Tính từ (thông tục):
- Không thể thực hiện được, không khả thi: Dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất không có cơ hội thành công và không nên tiếp tục theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After the funding was cut, the project was a complete no go. (Sau khi kinh phí bị cắt, dự án đã hoàn toàn rơi vào tình trạng bế tắc.)
- The negotiations reached a no go, with neither side willing to compromise. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào tình thế không lối thoát, khi không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
Tính từ:
- Without a valid visa, the trip is no go. (Không có thị thực hợp lệ, chuyến đi là không thể thực hiện được.)
- The manager said the idea was a no-go from the start. (Người quản lý nói ý tưởng đó đã không khả thi ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It's a no-go": Một cách diễn đạt thông tục để tuyên bố rằng điều gì đó sẽ không xảy ra hoặc không được phép.
- The weather is terrible, so the picnic is a no-go. (Thời tiết quá tệ, vì vậy buổi dã ngoại sẽ không thể diễn ra.)
"Declare something a no-go": Tuyên bố một điều gì đó là không thể chấp nhận hoặc không được phép.
- The principal declared smoking on school grounds a complete no-go. (Hiệu trưởng tuyên bố việc hút thuốc trong khuôn viên trường học là hoàn toàn không được phép.)
Biến thể và từ gần giống
- No-go area (danh từ, cụm từ cố định): Khu vực cấm, nơi nguy hiểm hoặc không an toàn để vào.
- That part of the city at night is considered a no-go area. (Khu vực đó của thành phố vào ban đêm được coi là một khu vực cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Impossible: không thể, bất khả thi.
- Non-starter: ý tưởng/kế hoạch không có cơ hội thành công ngay từ đầu.
- Dead end: ngõ cụt, tình thế bế tắc.
Thành ngữ liên quan
- It's no go (thông tục): Thật là bế tắc, thật là vô kế khả thi.
- We've tried everything, but it's no go. (Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng thật là vô kế khả thi.)
danh từ
- tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát
- it's no_go(thông tục) thật là bế tắc, thật là vô kế khả thi