no go

/'nou'gou/
Học thuật
Thân thiện
no go

A project can become a no go if the budget is too small.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát: "no go" chỉ một tình huống hoặc kế hoạch không thể tiến hành được, đã bị hủy bỏ hoặc không khả thi.
    • Sự thất bại, sự không thành công: "no go" cũng có thể chỉ một việc không thể thực hiện được hoặc một nỗ lực đã thất bại.
  2. Tính từ (thông tục):

    • Không thể thực hiện được, không khả thi: Dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất không cơ hội thành công không nên tiếp tục theo đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the funding was cut, the project was a complete no go. (Sau khi kinh phí bị cắt, dự án đã hoàn toàn rơi vào tình trạng bế tắc.)
    • The negotiations reached a no go, with neither side willing to compromise. (Các cuộc đàm phán đã rơi vào tình thế không lối thoát, khi không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
  • Tính từ:

    • Without a valid visa, the trip is no go. (Không thị thực hợp lệ, chuyến đi không thể thực hiện được.)
    • The manager said the idea was a no-go from the start. (Người quản lý nói ý tưởng đó đã không khả thi ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's a no-go": Một cách diễn đạt thông tục để tuyên bố rằng điều đó sẽ không xảy ra hoặc không được phép.

    • The weather is terrible, so the picnic is a no-go. (Thời tiết quá tệ, vậy buổi ngoại sẽ không thể diễn ra.)
  • "Declare something a no-go": Tuyên bố một điều đó không thể chấp nhận hoặc không được phép.

    • The principal declared smoking on school grounds a complete no-go. (Hiệu trưởng tuyên bố việc hút thuốc trong khuôn viên trường học hoàn toàn không được phép.)
Biến thể từ gần giống
  • No-go area (danh từ, cụm từ cố định): Khu vực cấm, nơi nguy hiểm hoặc không an toàn để vào.
    • That part of the city at night is considered a no-go area. (Khu vực đó của thành phố vào ban đêm được coi một khu vực cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossible: không thể, bất khả thi.
  • Non-starter: ý tưởng/kế hoạch không cơ hội thành công ngay từ đầu.
  • Dead end: ngõ cụt, tình thế bế tắc.
Thành ngữ liên quan
  • It's no go (thông tục): Thật bế tắc, thật kế khả thi.
    • We've tried everything, but it's no go. (Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng thật kế khả thi.)
no go

A project can become a no go if the budget is too small.

danh từ
  1. tình trạng bế tắc; tình thế không lối thoát
    • it's no_go
      (thông tục) thật bế tắc, thật kế khả thi

Từ gần giống

Từ chứa "no go"